ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hàng quán" (1件)
hàng quán
日本語
名飲食店
Khu này có nhiều hàng quán.
この地域には飲食店が多い。
類語検索結果 "hàng quán" (1件)
cửa hàng quần áo

日本語
名洋服屋
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
洋服屋で新しい服を買う。
フレーズ検索結果 "hàng quán" (4件)
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
ここは洋服の売り場だ。
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
洋服屋で新しい服を買う。
Khu này có nhiều hàng quán.
この地域には飲食店が多い。
